Từ điển HSK /

Hán Việt: câudanh từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9

cái móc, lưỡi câu; nét móc (trong chữ Hán); móc, câu (bằng vật hình móc); móc lấy, gài lại

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

cái móc, lưỡi câu; nét móc (trong chữ Hán)

他把大衣挂在门后的上。

tā bǎ dàyī guà zài mén hòu de gōu shàng.

Anh ấy treo áo khoác lên cái móc sau cửa.

móc, câu (bằng vật hình móc); móc lấy, gài lại

她用铁丝住了掉进井里的水桶。

tā yòng tiěsī gōu zhùle diào jìn jǐng lǐ de shuǐtǒng.

Cô ấy dùng sợi dây thép móc lấy chiếc xô rơi xuống giếng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 挂衣móc treo áo
  • lưỡi câu cá
  • 住绳子móc lấy sợi dây

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK