Từ điển HSK / 勾
勾
Hán Việt: câuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
đánh dấu tích, gạch (bằng nét móc); xóa bỏ; khơi gợi, gợi lên; câu dẫn, dụ dỗ
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
đánh dấu tích, gạch (bằng nét móc); xóa bỏ
老师在正确的答案旁勾了一个钩。
lǎoshī zài zhèngquè de dá'àn páng gōule yí gè gōu.
Cô giáo đánh dấu tích bên cạnh đáp án đúng.
khơi gợi, gợi lên; câu dẫn, dụ dỗ
这首老歌勾起了我童年的回忆。
zhè shǒu lǎo gē gōuqǐle wǒ tóngnián de huíyì.
Bài hát cũ này gợi lại ký ức tuổi thơ của tôi.
Cách viết
勾
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 勾选答案 — đánh dấu chọn đáp án
- 勾起回忆 — gợi lại ký ức
- 一笔勾销 — xóa sạch một nét
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.