Từ điển HSK / 勾勒
勾勒
Hán Việt: câu lặcđộng từHSK 7–9
phác họa, vẽ đường viền; miêu tả sơ lược, khắc họa
Ví dụ
作者寥寥数笔就勾勒出一位老者的形象。
zuòzhě liáoliáo shù bǐ jiù gōulèchū yí wèi lǎozhě de xíngxiàng.
Tác giả chỉ vài nét đã phác họa nên hình ảnh một ông lão.
Cách viết
勾
勒
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 勾勒轮廓 — phác họa đường nét
- 勾勒蓝图 — phác thảo bản thiết kế
- 寥寥勾勒 — phác họa vài nét
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.