Từ điển HSK / 鸽子

鸽子

Hán Việt: cáp tửdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

chim bồ câu

Tốc độ

Ví dụ

广场上有一群鸽子在觅食。

guǎngchǎng shàng yǒu yì qún gēzi zài mìshí.

Trên quảng trường có một đàn bồ câu đang kiếm ăn.

Cách viết

鸽
子

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一只鸽子 — một con bồ câu
  • 和平鸽 — bồ câu hoà bình
  • 放鸽子 — thất hẹn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK