Từ điển HSK / 胳膊
胳膊
Hán Việt: ca bạcdanh từHSK 3.0 cấp 4
cánh tay
Tốc độ
Ví dụ
他的胳膊受伤了。
tā de gēbo shòushāng le.
Cánh tay của anh ấy bị thương rồi.
Cách viết
胳
膊
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 胳膊很疼 — cánh tay rất đau
- 抬起胳膊 — giơ cánh tay
- 左胳膊 — cánh tay trái
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.