Từ điển HSK / 搞鬼

搞鬼

Hán Việt: cảo quỷđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

giở trò mờ ám; ngấm ngầm làm bậy, phá đám

Tốc độ

Ví dụ

我怀疑是有人在背后搞鬼

wǒ huáiyí shì yǒu rén zài bèihòu gǎoguǐ.

Tôi nghi có kẻ giở trò mờ ám sau lưng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 暗中搞鬼ngấm ngầm giở trò
  • 背后搞鬼giở trò sau lưng
  • 从中搞鬼giở trò ở giữa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK