Từ điển HSK / 该

该

Hán Việt: caiđộng từHSK 3.0 cấp 3

nên, đáng; đến lượt

Tốc độ

Ví dụ

时间不早了,我们该回家了。

shíjiān bù zǎo le, wǒmen gāi huíjiā le.

Muộn rồi, chúng ta nên về nhà thôi.

Cách viết

该

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 该走了 — đến lúc phải đi rồi
  • 该你了 — đến lượt bạn
  • 应该这样 — nên như vậy

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK