Từ điển HSK / 该

该

Hán Việt: caitrợ động từ, đại từ, động từHSK 3.0 cấp 6

nên, phải, đáng lẽ (应该); đó, ấy, nói trên (chỉ người/vật đã nhắc, dùng trong văn bản); đến lượt, tới phiên

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

助动

nên, phải, đáng lẽ (应该)

时间不早了,你该回家了。

shíjiān bù zǎo le, nǐ gāi huíjiā le.

Muộn rồi, bạn nên về nhà thôi.

代

đó, ấy, nói trên (chỉ người/vật đã nhắc, dùng trong văn bản)

该地区经济发展迅速。

gāi dìqū jīngjì fāzhǎn xùnsù.

Khu vực nói trên có kinh tế phát triển nhanh chóng.

动

đến lượt, tới phiên

这次该你请客了。

zhè cì gāi nǐ qǐngkè le.

Lần này đến lượt bạn mời khách rồi.

Cách viết

该

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 该走了 — nên đi thôi
  • 该公司 — công ty đó
  • 该我了 — đến lượt tôi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK