Từ điển HSK / 副

副

Hán Việt: phótính từ, lượng từHSK 3.0 cấp 6

phó, phụ (đứng thứ hai; kèm theo, không phải chính); cặp, bộ (lượng từ cho vật thành đôi/bộ hoặc vẻ mặt)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

形

phó, phụ (đứng thứ hai; kèm theo, không phải chính)

他是公司的副总经理。

tā shì gōngsī de fù zǒngjīnglǐ.

Ông ấy là phó tổng giám đốc công ty.

量

cặp, bộ (lượng từ cho vật thành đôi/bộ hoặc vẻ mặt)

他戴着一副黑框眼镜。

tā dàizhe yī fù hēikuàng yǎnjìng.

Anh ấy đeo một cặp kính gọng đen.

Cách viết

副

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 副经理 — phó giám đốc
  • 一副眼镜 — một cặp kính
  • 副作用 — tác dụng phụ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK