Từ điển HSK / 疯子

疯子

Hán Việt: phong tửdanh từHSK 7–9

người điên, kẻ mất trí; kẻ ngông cuồng hành xử điên rồ

Ví dụ

他像个疯子一样在雨中大喊大叫。

tā xiàng gè fēngzi yíyàng zài yǔ zhōng dàhǎn-dàjiào.

Anh ta như một kẻ điên gào thét giữa mưa.

Cách viết

疯
子

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 像个疯子 — như kẻ điên
  • 装疯子 — giả điên
  • 一个疯子 — một kẻ điên

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK