Từ điển HSK / 仿

仿

Hán Việt: phỏngđộng từHSK 7–9

bắt chước; mô phỏng, phỏng theo

Ví dụ

这幅画是仿古代名家的。

zhè fú huà shì fǎng gǔdài míngjiā de.

Bức tranh này mô phỏng theo danh họa thời cổ.

Cách viết

仿

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 仿古建筑 — kiến trúc phỏng cổ
  • 仿名牌 — nhái hàng hiệu
  • 仿他的笔迹 — bắt chước nét chữ của anh ta

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK