Từ điển HSK / 番
番
Hán Việt: phiênlượng từHSK 3.0 cấp 6
phen, lần, hồi (lượng từ chỉ số lần, loại; dùng với lời nói, hành động có sức nặng)
Tốc độ
Ví dụ
他把计划重新考虑了一番。
tā bǎ jìhuà chóngxīn kǎolǜle yī fān.
Anh ấy đã cân nhắc lại kế hoạch một phen.
Cách viết
番
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一番话 — một hồi lời nói
- 三番五次 — năm lần bảy lượt
- 另一番景象 — một cảnh tượng khác
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.