Từ điển HSK /

Hán Việt: nhịsố từHSK 3.0 cấp 1

hai (số 2)

Tốc độ

Ví dụ

我有十块钱。

wǒ yǒu èrshí kuài qián.

Tôi có hai mươi đồng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • hai mươi
  • thứ hai
  • tháng hai

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK