Từ điển HSK / 堵
堵
Hán Việt: đổđộng từ, tính từ, lượng từHSK 3.0 cấp 5
chặn, bịt, làm tắc nghẽn; bức bối, khó chịu (trong lòng); bức (đơn vị tính tường, vách)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
chặn, bịt, làm tắc nghẽn
这条路被汽车堵住了。
zhè tiáo lù bèi qìchē dǔ zhù le.
Con đường này bị ô tô làm tắc nghẽn.
形
bức bối, khó chịu (trong lòng)
听到这个消息,我心里很堵。
tīng dào zhège xiāoxi, wǒ xīnlǐ hěn dǔ.
Nghe tin này, lòng tôi rất bức bối.
量
bức (đơn vị tính tường, vách)
院子里有一堵高墙。
yuànzi lǐ yǒu yì dǔ gāo qiáng.
Trong sân có một bức tường cao.
Cách viết
堵
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 堵车 — tắc xe
- 堵住路口 — chặn ngã đường
- 一堵墙 — một bức tường
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.