Từ điển HSK /

Hán Việt: đínhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

đóng đinh, ghim/gắn cố định bằng đinh; đính, khâu (cúc áo, khuy…) bằng kim chỉ

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

đóng đinh, ghim/gắn cố định bằng đinh

他把两块木板牢牢地在一起。

tā bǎ liǎng kuài mùbǎn láoláo de dìng zài yìqǐ.

Anh ấy đóng chắc hai tấm ván lại với nhau.

đính, khâu (cúc áo, khuy…) bằng kim chỉ

妈妈帮我把掉了的扣子好了。

māma bāng wǒ bǎ diào le de kòuzi dìng hǎo le.

Mẹ đính lại cái cúc áo bị rơi giúp tôi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • đóng đinh
  • 扣子đính cúc áo
  • 把木板đóng chặt tấm ván

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK