Từ điển HSK /

Hán Việt: đệđộng từHSK 3.0 cấp 5

đưa, chuyển, trao tận tay

Tốc độ

Ví dụ

请把那本书给我。

qǐng bǎ nà běn shū dì gěi wǒ.

Làm ơn đưa quyển sách đó cho tôi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 给我đưa cho tôi
  • 交文件nộp tài liệu
  • 东西chuyền đồ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK