Từ điển HSK / 凳子

凳子

Hán Việt: đắng tửdanh từHSK 7–9

ghế đẩu; ghế không tựa lưng

Ví dụ

请你搬两张凳子过来给客人坐。

qǐng nǐ bān liǎng zhāng dèngzi guòlái gěi kèrén zuò.

Nhờ bạn khiêng hai chiếc ghế đẩu lại đây cho khách ngồi.

Cách viết

凳
子

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一张凳子 — một chiếc ghế đẩu
  • 搬凳子 — khiêng ghế
  • 小板凳 — ghế con

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK