Từ điển HSK /

Hán Việt: thuýtính từHSK 3.0 cấp 6

giòn, dễ vỡ, dễ gãy; trong trẻo, thanh, giòn (âm thanh)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

giòn, dễ vỡ, dễ gãy

这种饼干又香又

zhè zhǒng bǐnggān yòu xiāng yòu cuì.

Loại bánh quy này vừa thơm vừa giòn.

trong trẻo, thanh, giòn (âm thanh)

她的嗓音很

tā de sǎngyīn hěn cuì.

Giọng nói của cô ấy rất trong trẻo.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 又甜vừa giòn vừa ngọt
  • 的声音âm thanh trong trẻo
  • 可口giòn thơm ngon

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK