Từ điển HSK / 串
串
Hán Việt: xuyếnlượng từ, danh từ, động từHSK 6
xâu, chùm, chuỗi (dùng cho vật nối liền thành dãy); xâu, xiên (món ăn xâu que); chuỗi vật nối liền; xâu lại, xỏ vào nhau; đi loanh quanh, kết nối
Nghĩa theo từ loại
量
xâu, chùm, chuỗi (dùng cho vật nối liền thành dãy)
我要一串糖葫芦。
wǒ yào yí chuàn tánghúlu.
Tôi muốn một xâu kẹo hồ lô.
名
xâu, xiên (món ăn xâu que); chuỗi vật nối liền
街边卖着香喷喷的羊肉串。
jiēbiān mài zhe xiāngpēnpēn de yángròuchuàn.
Bên đường bán những xiên thịt cừu thơm phức.
动
xâu lại, xỏ vào nhau; đi loanh quanh, kết nối
把这些珠子串成项链。
bǎ zhèxiē zhūzi chuàn chéng xiàngliàn.
Xâu những hạt cườm này thành dây chuyền.
Cách viết
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一串葡萄 — một chùm nho
- 羊肉串 — xiên thịt cừu
- 串门儿 — đi chơi nhà hàng xóm
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.