Từ điển HSK / 愁
愁
Hán Việt: sầuđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 6
lo lắng, sầu lo, buồn phiền vì việc gì; buồn bã, u sầu (tâm trạng)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
lo lắng, sầu lo, buồn phiền vì việc gì
他整天愁着找不到工作。
tā zhěng tiān chóu zhe zhǎo bù dào gōngzuò.
Anh ấy suốt ngày lo lắng vì không tìm được việc.
形
buồn bã, u sầu (tâm trạng)
这几天他心里很愁。
zhè jǐ tiān tā xīnlǐ hěn chóu.
Mấy hôm nay trong lòng anh ấy rất buồn.
Cách viết
愁
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 发愁 — lo âu
- 愁眉苦脸 — mặt mày ủ rũ
- 不愁吃穿 — không lo ăn mặc
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.