Từ điển HSK /

Hán Việt: xảđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

kéo; giật; xé; nói lan man; tán gẫu; nói chuyện phiếm

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

kéo; giật; xé

他一把住我的衣袖,不让我走。

tā yìbǎ chězhù wǒ de yīxiù, bú ràng wǒ zǒu.

Anh ấy giật lấy tay áo tôi, không cho tôi đi.

nói lan man; tán gẫu; nói chuyện phiếm

我们别远了,还是谈正事吧。

wǒmen bié chě yuǎn le, háishì tán zhèngshì ba.

Chúng ta đừng nói lan man nữa, bàn việc chính thôi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 着嗓子gào hết cỡ
  • 下来giật xuống
  • 东拉西nói lung tung, tán gẫu

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK