Từ điển HSK / 叉子
叉子
Hán Việt: xoa tửdanh từHSK 5
cái nĩa
Ví dụ
他用叉子吃牛排。
tā yòng chāzi chī niúpái.
Anh ấy dùng nĩa ăn bít tết.
Cách viết
叉
子
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 刀叉 — dao nĩa
- 用叉子 — dùng nĩa
- 一把叉子 — một cái nĩa
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.