Từ điển HSK /

Hán Việt: xoádanh từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9

chỗ rẽ; ngã rẽ; nhánh đường; lảng (chuyện); đánh trống lảng; tách lệch (thời gian)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

chỗ rẽ; ngã rẽ; nhánh đường

前面有个三路口,你要走左边。

qiánmiàn yǒu ge sān chà lùkǒu, nǐ yào zǒu zuǒbiān.

Phía trước có một ngã ba, anh phải đi bên trái.

lảng (chuyện); đánh trống lảng; tách lệch (thời gian)

见气氛尴尬,他连忙把话开。

jiàn qìfēn gāngà, tā liánmáng bǎ huà chà kāi.

Thấy không khí ngượng ngùng, anh vội lảng sang chuyện khác.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 路口ngã ba đường
  • chen ngang cắt lời
  • 开话题lảng sang chuyện khác

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK