Từ điển HSK / 叉
叉
Hán Việt: xoadanh từ, động từHSK 3.0 cấp 6
cái nĩa; dấu chéo (×); xiên, đâm (bằng vật nhọn)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
cái nĩa; dấu chéo (×)
桌上放着一把叉。
zhuō shàng fàng zhe yī bǎ chā.
Trên bàn đặt một cái nĩa.
动
xiên, đâm (bằng vật nhọn)
他用鱼叉叉起一条鱼。
tā yòng yúchā chā qǐ yī tiáo yú.
Anh ấy dùng chĩa đâm được một con cá.
Cách viết
叉
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一把叉 — một cái nĩa
- 打叉 — đánh dấu chéo
- 叉鱼 — xiên cá
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.