Từ điển HSK /

Hán Việt: sápđộng từHSK 3.0 cấp 5

cắm, chen, xen vào

Tốc độ

Ví dụ

她把花进了花瓶里。

tā bǎ huā chā jìn le huāpíng lǐ.

Cô ấy cắm hoa vào bình.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • cắm hoa
  • 上电源cắm nguồn điện
  • 一句话chen vào một câu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK