Từ điển HSK / 侧
侧
Hán Việt: trắcdanh từ, động từHSK 3.0 cấp 6
phía bên, mặt bên; nghiêng, quay nghiêng (người, đầu)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
phía bên, mặt bên
大楼的两侧都种着树。
dàlóu de liǎng cè dōu zhòng zhe shù.
Hai bên tòa nhà đều trồng cây.
动
nghiêng, quay nghiêng (người, đầu)
他侧过身子让路。
tā cè guò shēnzi ràng lù.
Anh ấy nghiêng người sang để nhường đường.
Cách viết
侧
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 两侧 — hai bên
- 侧面 — mặt bên
- 侧身而过 — nghiêng người đi qua
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.