Từ điển HSK /

Hán Việt: bátđộng từ, lượng từHSK 3.0 cấp 7-9

gạt, khều, vặn, gảy (dùng tay hoặc que đẩy ngang); quay số; phân bổ, điều (tiền, người); tốp; nhóm; đợt (dùng cho nhóm người hoặc vật)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

gạt, khều, vặn, gảy (dùng tay hoặc que đẩy ngang)

他用手开了挡路的树枝。

tā yòng shǒu bō kāi le dǎnglù de shùzhī.

Anh ấy dùng tay gạt cành cây chắn đường.

quay số; phân bổ, điều (tiền, người)

政府了一笔资金用于救灾。

zhèngfǔ bō le yì bǐ zījīn yòngyú jiùzāi.

Chính phủ phân bổ một khoản tiền để cứu trợ thiên tai.

tốp; nhóm; đợt (dùng cho nhóm người hoặc vật)

游客一接一地涌进景区。

yóukè yì bō jiē yì bō de yǒng jìn jǐngqū.

Du khách từng tốp từng tốp đổ vào khu thắng cảnh.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 电话quay số điện thoại
  • 一笔款cấp một khoản tiền
  • một tốp người

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK