Từ điển HSK / 鼻子
鼻子
Hán Việt: tỵ tửdanh từHSK 3.0 cấp 4
cái mũi
Tốc độ
Ví dụ
他的鼻子很高。
tā de bízi hěn gāo.
Mũi của anh ấy rất cao.
Cách viết
鼻
子
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 高鼻子 — mũi cao
- 鼻子尖 — chóp mũi
- 揉鼻子 — xoa mũi
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.