Từ điển HSK / 鼻孔

鼻孔

bíkǒng

Hán Việt: tỵ khổngdanh từ

lỗ mũi

Ví dụ

感冒的时候两个鼻孔都堵住了。

Gǎnmào de shíhou liǎng ge bíkǒng dōu dǔ zhù le.

Lúc cảm cúm hai lỗ mũi đều bị nghẹt.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 两个鼻孔hai lỗ mũi
  • 鼻孔堵住了nghẹt lỗ mũi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK