Từ điển HSK / 秉承

秉承

Hán Việt: bỉnh thừađộng từHSK 3.0 cấp 7-9

kế thừa; tuân theo, tiếp nhận (tôn chỉ, ý chỉ) và thực hiện

Tốc độ

Ví dụ

公司始终秉承诚信经营的原则。

gōngsī shǐzhōng bǐngchéng chéngxìn jīngyíng de yuánzé.

Công ty luôn tuân theo nguyên tắc kinh doanh trung thực.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 秉承传统kế thừa truyền thống
  • 秉承遗志nối chí người đi trước
  • 秉承宗旨theo đúng tôn chỉ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK