Từ điển HSK / 辫子

辫子

Hán Việt: biện tửdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

bím tóc; đuôi sam; sơ hở; điểm yếu để người khác nắm thóp

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

bím tóc; đuôi sam

小女孩梳着两条乌黑的辫子。

xiǎo nǚhái shū zhe liǎng tiáo wūhēi de biànzi.

Cô bé tết hai bím tóc đen nhánh.

sơ hở; điểm yếu để người khác nắm thóp

你做事要小心,别让人抓住辫子。

nǐ zuòshì yào xiǎoxīn, bié ràng rén zhuāzhù biànzi.

Anh làm việc phải cẩn thận, đừng để người ta nắm thóp.

Cách viết

辫
子

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 梳辫子 — tết bím tóc
  • 一条辫子 — một bím tóc
  • 抓辫子 — nắm thóp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK