Từ điển HSK / 遍

遍

Hán Việt: biếnlượng từHSK 3.0 cấp 3

lượt, lần (cả một quá trình từ đầu đến cuối)

Tốc độ

Ví dụ

这本书我看了三遍。

zhè běn shū wǒ kàn le sān biàn.

Quyển sách này tôi đã đọc ba lượt.

Cách viết

遍

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 看一遍 — đọc một lượt
  • 写两遍 — viết hai lần
  • 念一遍 — đọc to một lần

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK