Từ điển HSK / 靶子

靶子

Hán Việt: bá tửdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

bia (tập bắn); mục tiêu bị công kích, chỉ trích

Tốc độ

Ví dụ

他一枪射中了靶子的中心。

tā yì qiāng shè zhòng le bǎzi de zhōngxīn.

Anh ấy bắn một phát trúng ngay tâm bia.

Cách viết

靶
子

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 射中靶子 — bắn trúng bia
  • 打靶 — bắn bia
  • 成了靶子 — trở thành mục tiêu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK