Từ điển HSK /

Hán Việt: baodanh từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9

nồi (đất hoặc kim loại thành dày) để hầm, ninh; hầm; ninh; nấu lâu bằng lửa nhỏ; (煲电话粥) buôn điện thoại lâu

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

nồi (đất hoặc kim loại thành dày) để hầm, ninh

她端出一个热气腾腾的瓦

tā duān chū yí ge rèqì-téngténg de wǎbāo.

Cô bưng ra một chiếc nồi đất nóng hổi bốc khói.

hầm; ninh; nấu lâu bằng lửa nhỏ; (煲电话粥) buôn điện thoại lâu

妈妈了一锅老火靓汤。

māma bāo le yì guō lǎohuǒ liàng tāng.

Mẹ ninh một nồi canh hầm nhừ thơm ngon.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • nồi đất
  • hầm canh
  • 电话粥buôn điện thoại lâu

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK