Từ điển HSK / 薄
薄
Hán Việt: bạctính từHSK 3.0 cấp 5
mỏng
Tốc độ
Ví dụ
这本书很薄,一会儿就看完了。
zhè běn shū hěn báo, yíhuìr jiù kàn wán le.
Cuốn sách này rất mỏng, một lát là đọc xong.
Cách viết
薄
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 纸很薄 — giấy rất mỏng
- 薄薄一层 — một lớp mỏng
- 衣服太薄 — áo quá mỏng
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.