Từ điển HSK / 拌
拌
Hán Việt: phanđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
trộn; nộm; khuấy đều (thức ăn, vật liệu); (拌嘴) cãi cọ; cãi vã
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
trộn; nộm; khuấy đều (thức ăn, vật liệu)
妈妈用醋和蒜拌了一盘黄瓜。
māma yòng cù hé suàn bàn le yì pán huángguā.
Mẹ trộn một đĩa dưa chuột với giấm và tỏi.
(拌嘴) cãi cọ; cãi vã
他俩为一点小事拌了几句嘴。
tā liǎ wèi yìdiǎn xiǎoshì bàn le jǐ jù zuǐ.
Hai người vì chuyện nhỏ mà cãi qua cãi lại vài câu.
Cách viết
拌
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 凉拌黄瓜 — dưa chuột trộn
- 拌匀调料 — trộn đều gia vị
- 拌嘴 — cãi vã
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.