Từ điển HSK /

Hán Việt: phẫnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

đóng vai; hóa trang; giả làm

Tốc độ

Ví dụ

在这部剧里他一个落魄的书生。

zài zhè bù jù lǐ tā bàn yí ge luòpò de shūshēng.

Trong vở kịch này anh đóng vai một thư sinh sa cơ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 演角色đóng vai
  • 男装nữ giả nam trang
  • 鬼脸làm mặt hề

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK