Từ điển HSK / 八卦
八卦
Hán Việt: ✓ bát quáidanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9
bát quái (tám quẻ Kinh Dịch); chuyện đồn thổi, tin giật gân đời tư; nhiều chuyện; tọc mạch; hay hóng chuyện người khác
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
bát quái (tám quẻ Kinh Dịch); chuyện đồn thổi, tin giật gân đời tư
办公室里到处流传着这条八卦。
bàngōngshì lǐ dàochù liúchuán zhe zhè tiáo bāguà.
Tin đồn này lan truyền khắp văn phòng.
形
nhiều chuyện; tọc mạch; hay hóng chuyện người khác
她这个人很八卦,什么事都想打听。
tā zhège rén hěn bāguà, shénme shì dōu xiǎng dǎtīng.
Cô ta là người rất nhiều chuyện, việc gì cũng muốn dò hỏi.
Cách viết
八
卦
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 八卦新闻 — tin giật gân
- 明星八卦 — chuyện đời tư ngôi sao
- 爱八卦 — thích hóng chuyện
Từ cùng chữ
八 bátCả họ 8 từ →
- 八成bāchéngtám phần; tám mươi phần trăm; chắc là; phần lớn khả năng; đại khái
- 乱七八糟luànqībāzāolộn xộn; bừa bãi; hỗn độn, rối tung không đầu mối
- 七嘴八舌qīzuǐ-bāshénhao nhao bàn tán; người này người kia tranh nhau nói
- 四面八方sìmiàn-bāfāngbốn phương tám hướng; khắp mọi nơi
- 四通八达sìtōng-bādágiao thông tứ phía thông suốt; đường sá thông thương khắp nơi
- 五花八门wǔhuā-bāménmuôn màu muôn vẻ; đủ mọi loại; đủ kiểu đủ dạng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.