Từ điển HSK / 扒
扒
Hán Việt: báiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
bám; víu; bấu vào (vật để dựa); bới; cào; lật ra; lột, cởi bỏ
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
bám; víu; bấu vào (vật để dựa)
他扒着窗台往外看。
tā bā zhe chuāngtái wǎng wài kàn.
Anh ta bám lấy bậu cửa sổ nhìn ra ngoài.
bới; cào; lật ra; lột, cởi bỏ
消防员扒开废墟寻找幸存者。
xiāofángyuán bā kāi fèixū xúnzhǎo xìngcúnzhě.
Lính cứu hỏa bới đống đổ nát tìm người sống sót.
Cách viết
扒
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 扒着栏杆 — bám lan can
- 扒开土堆 — bới đống đất
- 扒下外衣 — lột áo khoác
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.