Từ điển HSK / 埃及
埃及
ĀijíHán Việt: ✓ ai cậpdanh từ
Ai Cập
Ví dụ
我想去埃及看金字塔。
Wǒ xiǎng qù Āijí kàn jīnzìtǎ.
Tôi muốn đi Ai Cập xem kim tự tháp.
Cách viết
埃
及
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 埃及人 — người Ai Cập
- 去埃及 — đi Ai Cập
- 埃及的金字塔 — kim tự tháp Ai Cập
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.