Cây Hán Việt / 钻

钻

zuānHán Việt: toàncấp 6

chui; luồn; lách vào; khoan; đục lỗ; đào sâu; chuyên tâm nghiên cứu

Trang chữ 钻 →

3 từ ghép chứa 钻 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.