Cây Hán Việt / 脸

脸

liǎnHán Việt: kiểmcấp 3

mặt, khuôn mặt

Trang chữ 脸 →

4 từ ghép chứa 脸 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.