Từ điển HSK /

Hán Việt: kiểmdanh từHSK 3.0 cấp 3

mặt, khuôn mặt

Tốc độ

Ví dụ

她的圆圆的,很可爱。

tā de liǎn yuányuán de, hěn kě'ài.

Khuôn mặt cô ấy tròn tròn, rất dễ thương.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • rửa mặt
  • 一张một khuôn mặt
  • gương mặt tươi cười

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK