Cây Hán Việt / 吐

吐

tǔHán Việt: thổcấp 6

nhả ra, phun ra (từ trong miệng); nói ra, thổ lộ, bộc bạch

Trang chữ 吐 →

3 từ ghép chứa 吐 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.