Từ điển HSK / 呕吐
呕吐
Hán Việt: ẩu thổđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
nôn mửa; ói; nôn ọe
Tốc độ
Ví dụ
他晕船晕得厉害,一路呕吐不止。
tā yùnchuán yùn de lìhai, yílù ǒutù bùzhǐ.
Anh ấy say sóng dữ dội, suốt dọc đường nôn mửa không ngừng.
Cách viết
呕
吐
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 恶心呕吐 — buồn nôn nôn ọe
- 呕吐不止 — nôn không ngừng
- 引起呕吐 — gây nôn mửa
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.