Từ điển HSK / 吐
吐
Hán Việt: thổđộng từHSK 3.0 cấp 6
nhả ra, phun ra (từ trong miệng); nói ra, thổ lộ, bộc bạch
Tốc độ
Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.
Nghĩa theo từ loại
动
nhả ra, phun ra (từ trong miệng)
请不要随地吐痰。
qǐng bùyào suídì tǔtán.
Xin đừng khạc nhổ bừa bãi.
nói ra, thổ lộ, bộc bạch
他终于吐出了心里的话。
tā zhōngyú tǔchū le xīnlǐ de huà.
Cuối cùng anh ấy cũng thổ lộ hết lời trong lòng.
Cách viết
吐
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 吐痰 — khạc đờm
- 吐露心声 — thổ lộ tâm sự
- 吞吞吐吐 — ấp a ấp úng
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.