Cây Hán Việt /

àoHán Việt: ngạocấp 7-9

kiêu ngạo; ngạo mạn; kiêu hãnh, không khuất phục

Trang chữ

3 từ ghép chứa 傲 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.