Từ điển HSK /

Hán Việt: ngạotính từHSK 3.0 cấp 7-9

kiêu ngạo; ngạo mạn; kiêu hãnh, không khuất phục

Tốc độ

Ví dụ

他为人太,不肯听别人的意见。

tā wéirén tài ào, bù kěn tīng biéren de yìjiàn.

Anh ta quá kiêu ngạo, không chịu nghe ý kiến người khác.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 自满kiêu căng tự mãn
  • 气十足đầy vẻ kiêu ngạo
  • 骨嶙峋khí cốt cao ngạo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK