Từ điển HSK / 骄傲
骄傲
Hán Việt: ✓ kiêu ngạotính từ, danh từHSK 3.0 cấp 4
tự hào, hãnh diện; kiêu ngạo; niềm tự hào
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
tự hào, hãnh diện; kiêu ngạo
我们为你感到骄傲。
wǒmen wèi nǐ gǎndào jiāo'ào.
Chúng tôi cảm thấy tự hào về bạn.
名
niềm tự hào
她是全家的骄傲。
tā shì quán jiā de jiāo'ào.
Cô ấy là niềm tự hào của cả nhà.
Cách viết
骄
傲
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 感到骄傲 — cảm thấy tự hào
- 太骄傲了 — kiêu ngạo quá
- 父母的骄傲 — niềm tự hào của cha mẹ
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.