Cây Hán Việt / 五
五
wǔHán Việt: ngũcấp 1
năm (số 5)
Trang chữ 五 →5 từ ghép chứa 五 · dễ trước
- 五颜六色wǔyán-liùsèngũ nhan lục sắcđủ mọi màu sắc, sặc sỡ, muôn màu muôn vẻcấp 5
- 五官wǔguān✓ ngũ quanngũ quan (tai, mắt, mũi, miệng...); các đường nét trên khuôn mặtcấp 7-9
- 三番五次sānfān-wǔcìtam phiên ngũ thứnhiều lần, hết lần này đến lần kháccấp 7-9
- 五花八门wǔhuā-bāménngũ hoa bát mônmuôn màu muôn vẻ; đủ mọi loại; đủ kiểu đủ dạngcấp 7-9
- 五湖四海wǔhú-sìhǎingũ hồ tứ hảikhắp mọi miền; bốn phương; khắp nơi trong thiên hạcấp 7-9
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.